trúng mom
Cụm động từ:
Đoán trúng ý định thầm kín, suy nghĩ không nói ra của ai đó: "trúng mom" diễn tả việc một người nói hoặc hành động một cách chính xác, làm lộ ra điều mà người kia đang ngầm nghĩ hoặc muốn giấu kín. Từ "mom" có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ hoặc phương ngữ, chỉ "miệng" hoặc "lời nói", nhưng trong cụm này, nó mang nghĩa bóng là "ý đồ, ý tứ".
Phát hiện, chỉ ra đúng điểm yếu hoặc bí mật của người khác: "trúng mom" cũng được dùng khi ai đó vô tình hoặc cố ý nói trúng vào điều nhạy cảm, khiến người nghe bối rối hoặc ngượng ngùng.
- (Anh ấy vừa đoán đúng suy nghĩ thầm kín của tôi, khiến tôi ngượng.)
- (Cô ấy hỏi đúng vào vấn đề nhạy cảm mà ông ta muốn giấu.)
- (Đừng tiết lộ đúng ý đồ của người khác một cách lộ liễu như vậy, kẻo gây mất lòng.)
"nói trúng mom": diễn đạt hành động nói đúng vào điều người khác đang giấu.
- Nói trúng mom người ta là một nghệ thuật giao tiếp. (Đoán đúng suy nghĩ thầm kín của người khác là một kỹ năng tinh tế trong giao tiếp.)
"động trúng mom": chạm vào vấn đề nhạy cảm, gây phản ứng mạnh.
- Anh ta động trúng mom của sếp, suýt bị đuổi việc. (Anh ta nói trúng điều sếp muốn giấu, suýt gây hậu quả nghiêm trọng.)
Trúng ý (cụm động từ): đoán đúng, phù hợp với suy nghĩ của người khác.
- Lời đề nghị của anh ấy trúng ý tôi. (Đề nghị của anh ấy hợp với suy nghĩ của tôi.)
Trúng tủ (cụm động từ): ôn trúng phần mình đã học kỹ (thường dùng trong thi cử).
- Đề thi trúng tủ, cậu ấy làm bài rất tốt. (Đề thi đúng phần cậu ấy đã học kỹ.)
- Đoán trúng: phỏng đoán chính xác điều gì đó.
- Chạm đúng: tác động chính xác vào vấn đề.
- Nói hớ: vô tình nói ra điều không nên nói (gần nghĩa nhưng khác sắc thái — "trúng mom" thường có chủ ý hoặc tinh tế hơn).
- Nói trúng tim đen: nói đúng vào điều người khác muốn che giấu, tương tự "trúng mom".
- Cô ấy nói trúng tim đen của tôi, khiến tôi im lặng. (Cô ấy chỉ ra đúng điểm yếu của tôi, làm tôi không nói được gì.)